Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 12315 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Ai sở hữu kinh tế tri thức? / : Tiếng nói bè bạn : Sách tham khảo /
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 341.7 AIS
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh, Peter Drahos, John Braithwaite..
Giới thiệu quá trình chủ nghĩa tư bản sở hữu kinh tế tri thức và đang sử dụng tri thức đó để làm giàu, để bóc lột các nước nghèo, để thực hiện mưu...
Bản giấy
Air fares & Ticketing
Năm XB: 1988 | NXB: National Publisher's
Số gọi: 387.742 DA-P
Tác giả:
Davidoff, Phillip G.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Davidoff, Philip G.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Air fares and Ticketing
Năm XB: 1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 387.7 DA-V
Tác giả:
Davidoff, Philip G.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Peter ST. John
Bao gồm: Preface, Abbreviations, Notes, Appendices...
Bản giấy
Airline Marketing & Management
Năm XB: 1990 | NXB: Pitman
Số gọi: 387.740688 SH-S
Tác giả:
Shaw, Stephen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB: 1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi: 656.7 RO-A
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang
Airline tariff and ticketing
Bản giấy
AJ Handbook of building structure
Năm XB: 1974 | NXB: The Architectural press
Số gọi: 690.1 HO-A
Tác giả:
Hodgkinson, Allan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Daniel M. Cable
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
All Clear! Idioms in context
Năm XB: 2008
Số gọi: 428 HL-F
Tác giả:
Helen Kalkstein Fragiadakis
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
All Star 4
Năm XB: 2006 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 428 LIL
Tác giả:
Linda Lee, Kristin Sherman, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ai sở hữu kinh tế tri thức? / : Tiếng nói bè bạn : Sách tham khảo /
Tác giả: Nguyễn Văn Thanh, Peter Drahos, John Braithwaite..
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Giới thiệu quá trình chủ nghĩa tư bản sở hữu kinh tế tri thức và đang sử dụng tri thức đó để làm...
Air fares & Ticketing
Tác giả: Davidoff, Phillip G.
Năm XB: 1988 | NXB: National Publisher's
Air fares and Ticketing
Tác giả: Davidoff, Philip G.
Năm XB: 1995 | NXB: Prentice Hall
Air Piracy, Airport Security, and International Terrorism : Winning the war against hijackers /
Tác giả: Peter ST. John
Năm XB: 1991 | NXB: Quorum
Tóm tắt: Bao gồm: Preface, Abbreviations, Notes, Appendices...
Airline Marketing & Management
Tác giả: Shaw, Stephen
Năm XB: 1990 | NXB: Pitman
Airline tariff and ticketing : domestic /
Tác giả: Roxanne S.L.Ang
Năm XB: 1992 | NXB: Canadian Institute of...
Tóm tắt: Airline tariff and ticketing
AJ Handbook of building structure
Tác giả: Hodgkinson, Allan
Năm XB: 1974 | NXB: The Architectural press
All Clear! Idioms in context
Tác giả: Helen Kalkstein Fragiadakis
Năm XB: 2008
All Star 4
Tác giả: Linda Lee, Kristin Sherman, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco.
Năm XB: 2006 | NXB: McGraw Hill
Allgemeine Betriebswirtschaftslehre
Tác giả: Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer.
Năm XB: 2008 | NXB: Lucius und Lucius
×