| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Essay writing Book 1 : 50 "Hot" topics for SPEAKING and WRITING /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MA-N
|
Tác giả:
Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng. |
Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD (Agreeing or disagreeing) (Thể văn đồng ý hay bất đồng),...
|
Bản giấy
|
|
Essays and writings for high school, college and university : Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn = /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 RAJ
|
Tác giả:
K. Rajamanikam, V. Navaratnam; Ban biên dịch First news. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essays that will get you into : College /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-D
|
Tác giả:
Dan Kaufman, Chris Dowhan, Adrienne Dowhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essays that will get you into : Law School /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 KA-D
|
Tác giả:
Dan Kaufman, Chris Dowhan, Adrienne Dowhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naylor, Helen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bowerman, Bruce L |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essentials of Carbohydrate : = With 370 Illustrations /
Năm XB:
1998 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
572.56 RO-J
|
Tác giả:
Robyt, John F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essentials of comparative politics
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 ON-P
|
Tác giả:
Patrick H. O’Neil |
Khái niệm chung về chính quyền so sánh. Những nguyên tắc chung của tổ chức chính trị và sự phát triển trong một quốc gia hiện đại. Tìm hiểu những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian Sinclair |
Bao gồm: What does security mean, Physical security, Floppy backup...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stuart M. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essentials of physical anthropology : Discovering our origins /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
599.9 LA-S
|
Tác giả:
Clark Spencer Larsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|