| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Epistemology and cognition
Năm XB:
1991 | NXB: Depaartment of Philosophy , University of Minnesota, Duluth.
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 FE-J
|
Tác giả:
James H.Fetzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Equity Investment Management : How to select stocks and markets
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
650.1 LO-S
|
Tác giả:
Lofthouse, Stephen |
Many investment managers are familiar with the usual introductory investment and accounting textbook material, known a great deal about individual...
|
Bản giấy
|
|
Errors in translating english relative clauses into vietnamese by third-year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Linh; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ESP teaching and teacher education: current theories and practices
Năm XB:
2019 | NXB: Research publishing.net,
Số gọi:
420.71 SO-S
|
Tác giả:
Salomi Papadima-Sophocleous , Elis Kakoulli Constantinou & Christina Nicole Giannikas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Espresso : Starting & running your own specialty coffee business. From the business plan to the recipes, everything you must know to succeed /
Năm XB:
1995 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
647.95 MO-J
|
Tác giả:
Monaghan, Joe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essay writing Book 1 : 50 "Hot" topics for SPEAKING and WRITING /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MA-N
|
Tác giả:
Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng. |
Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD (Agreeing or disagreeing) (Thể văn đồng ý hay bất đồng),...
|
Bản giấy
|
|
Essays and writings for high school, college and university : Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn = /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 RAJ
|
Tác giả:
K. Rajamanikam, V. Navaratnam; Ban biên dịch First news. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essays that will get you into : College /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-D
|
Tác giả:
Dan Kaufman, Chris Dowhan, Adrienne Dowhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essays that will get you into : Law School /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 KA-D
|
Tác giả:
Dan Kaufman, Chris Dowhan, Adrienne Dowhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naylor, Helen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|