| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Satellite communication systems design principles
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.3825 RI-M
|
Tác giả:
M. Richharia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Theodore O. Knight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Quang Mạnh chủ biên , Tạ Huy Thịnh , Vũ Văn Tuyển |
Giới thiệu thế giới sinh vật đa dạng, phong phú; Phòng chống các bệnh lan truyền qua môi trường đất và việc bảo vệ, quản lý sinh vật đất, bảo vệ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cấu tạo sử dụng và bảo dưỡng máy photocopy
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
690 LU-S
|
Tác giả:
Lục Toàn Sinh |
Kết cấu và nguyên lý cơ bản của máy photocopy. Lưu trình làm việc của máy photocopy. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng sao chụp. Bảo dưỡng máy...
|
Bản giấy
|
|
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Khôi Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản của các hoạt động lựa chọn công nghệ, chuyển giao công nghệ, đánh giá chung và đánh giá năng lực công nghệ cũng như...
|
Bản giấy
|
||
Communication and English for careers
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall Canada Career and Technology Scarborough, Ontario
Từ khóa:
Số gọi:
808 LE-S
|
Tác giả:
Leila R.Smith, Yolanda V.Grisolia, Alberta Smith |
Encourages learning with a lively, motivating style and realistic business examples.
Reinforces new knowledge with immediate review and feedback as...
|
Bản giấy
|
|
Quyền con người trong thế giới hiện đại : Tài liệu tham khảo nội bộ /
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.09597 PH-I
|
Tác giả:
Phạm văn ích, Hoàng văn Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Theodore Haneman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Xuân Quỳnh |
Bao gồm: Tập hợp và mệnh đề, chỉnh hợp và tổ hợp, quan hệ và hàm số...
|
Bản giấy
|
||
Critical discourse analysis. The critical study of language
Năm XB:
1995 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.4 FA-N
|
Tác giả:
Norman, Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|