| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế mẫu với sự trợ giúp của máy tính Sử dụng 12.000 ClipArt trong CorelDraw : Tủ sách khoa /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đức Nhiệm, Phạm Quang Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ tục thành lập và hoạt động của các doanh nghiệp theo luật công ty và luật doanh nghiệp tư nhân
Năm XB:
1994 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 THU
|
Tác giả:
Luật gia: Hoàng Xuân Hoan, Nguyễn Trí Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tạ Tất Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hiện |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kĩ thuật thi công
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PTS. Phạm Khôi Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương hướng và biện pháp chủ yếu nhằm xây dựng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm công nghiệp trong nền kinh tế thị trường ở nước ta
Năm XB:
1994 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.09597 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Tất Thắng |
Lý luận cơ bản, cơ sở khoa học và phương pháp luận của chất lượng sản phẩm công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Reengineering the factory: A Primer for world-class manufacturing /
Năm XB:
1994 | NXB: ASQC Quality Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SH-O
|
Tác giả:
Shores, A. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 LI-C
|
Tác giả:
GS. Kiều Xuân Bá |
Bao gồm đề cương bài giảng bộ môn lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Cuộc vận động thành lập Đảng cộng sản Việt Nam, Đảng lãnh đạo và tổ chức cuộc đấu...
|
Bản giấy
|
|
Conversation strategies: Pair and Group Activities for developing communicative competence
Năm XB:
1994 | NXB: Pro Lingua Associates
Từ khóa:
Số gọi:
011.713 DA-K
|
Tác giả:
David Kehe, Peggy Dustin Kehe |
This concise, accessibly designed and skillfully crafted (English textbook) captures and makes understandable the difficult tactics of talking to...
|
Bản giấy
|
|
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam : Catalogue of the administrative divisions /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.29 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm những qui định chung về danh mục, mã số các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Danh mục mã số các huyện, quận thị xã, thành phố trực thuộc...
|
Bản giấy
|