| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
First certificate gold : Practice exams with key /
Năm XB:
1998 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-A
|
Tác giả:
Amos Paran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First Certificate in English 6 : With answers
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John, Flower |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First class english for tourism : Student's book /
Năm XB:
1999 | NXB: Oxford university press ; Tổng hợp Đồng Nai,
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-O
|
Tác giả:
Trish Scott , Roger Holt ; Bùi Quang Đông biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First class english for tourism : teacher's book with answer key /
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
338.470 TR-S
|
Tác giả:
Trish Scott, Roger Holt |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
|
First Class Service 1: English for the Tourism and Hospitality Industry
Năm XB:
2010 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
420 ST-H
|
Tác giả:
Stephen Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First class: An introduction to travel & tourism
Năm XB:
1995 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill School Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
First class: An introduction to travel & tourism
|
Bản giấy
|
|
First steps in academic writing / Level 2
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First-year English major student's perception in the use of the duolingo application in enriching their vocabulary /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn; Supervisor: Pham Lan Anh Ph.D |
This study investigates the perceptions of first-year English major students at Hanoi
Open University regarding the use of the Duolingo...
|
Bản giấy
|
|
Fiscal hangover : How to profit from the new global economy /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.024 FI-K
|
Tác giả:
Keith Fitz-Gerald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|