| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SC-E
|
Tác giả:
Schoenberg Irene E, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jay Maurer, Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focus on Grammar : An Intermediate Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie,Westheimer Miriam, Bonner Margaret Lê Huy Lâm, Phạm Tấn Quyền( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OCO
|
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English - Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NH-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English- Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on IELTS reading and writing skills
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OS-K
|
Tác giả:
Kerry O'Sullivan, Jeremy Lindeck; giới thiệu: Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Followership : How followers are creating change and changing leaders /
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
302.35 KE-B
|
Tác giả:
Barbara Kellerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lea R. Dopson, David K. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|