| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ sinh học và phát triển
Năm XB:
1992 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SA-S
|
Tác giả:
Albert Sasson ; Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Uyển, Nguyễn Lân Dũng |
Những thành công, triển vọng của công nghệ sinh học và ứng dụng của ngành này trong nông nghiệp, y học và các ngành công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for academic purposes series: Economics
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi:
428 CH-Y
|
Tác giả:
Christopher St. J Yates, c Vaughan James (general editor) |
The English for academic purposes series has been designed to meet the needs of university, pre-university and upper secondary school students who...
|
Bản giấy
|
|
Luật công ty luật doanh nghiệp tư nhân và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1992 | NXB: Pháp lý
Số gọi:
343.67 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
001.535 HA-A
|
Tác giả:
Anna Hart. |
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
|
Bản giấy
|
|
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
An introduction to food colloids
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
664 DI-E
|
Tác giả:
Dickinson, Eric |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách nói về đời sống gia đình; sinh con; nuôi con; từ thời trứng nước đến lúc trưởng thành; văn học và thi cử...
|
Bản giấy
|
||
Europe since 1945 from Conflict to community
Năm XB:
1992 | NXB: West Publishing Company
Số gọi:
940.55 LA-W
|
Tác giả:
Laird Kleine, Ahlbrandt |
Europe since 1945 from Conflict to community
|
Bản giấy
|
|
Becoming a Fundraiser : The Principles and Practice of Library Development
Năm XB:
1992 | NXB: American Libary Association,
Số gọi:
025.1 ST-V
|
Tác giả:
Steele, Victoria |
This award-winning, time-proven reference is designed to help you keep pace in a rapidly changing environment. You'll learn how to bring your...
|
Bản giấy
|