| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nam Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nam Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Ngọc Sơn, KTS. Nguyễn Khôi Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trước ngưỡng cửa đại học : Khi con cái ở trường và bố mẹ ở nhà: những cánh cửa biệt lập /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
155.5182 WOO
|
Tác giả:
Margo E. Bane Woodacre, Steffany Bane; Mai Hương dịch, Thanh Minh hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trường ca Giàng Hlăh xấu bụng : Dân tộc Chăm ở Phú Yên
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959755 KA-L
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trường ca xa nhà của người Hà Nhì huyện Mường Tè tỉnh Lai Châu
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.809597173 TR-S
|
Tác giả:
Trần Hữu Sơn (ch.b.), Bùi Quốc Khánh, Bùi Xuân Tiệp.... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Việt Ngữ sưu tuyển, khảo cứu |
Giới thiệu và tìm hiểu về vở chèo cổ "Trương Viên" và các dạng bản trò Trương Viên
|
Bản giấy
|
||
Truyện cổ các dân tộc Việt Nam Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 TRU
|
Tác giả:
Viện Văn học. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ của người Pa Cô ở Thừa Thiên Huế
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.20959749 TR-P
|
Tác giả:
Trần Nguyễn Khánh Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân gian các dân tộc vùng sông Chảy - Yên Bái
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.509597 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Tương Lai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ dân gian Chăm Bình Thuận
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959759 BO-H
|
Tác giả:
Bố Xuân Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|