| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Arifur Rahman Khan, Dewan Mahboob Hossain, Javed Siddiqui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Electronics and Telecommunication
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ENG
|
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Salvador Carmona, Govind Iyer, Philip M.J. Reckers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diệp Thành Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Discourse, grammar and ideology : Functional and cognitive perspectives
NXB: Bloomsbury Academic
Số gọi:
401.41 HA-C
|
Tác giả:
Christopher Hart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ, Đỗ Xuân Lôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|