| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Situational English Tập 1 : For newcomers to Australia/ Teacher's book /
Năm XB:
1972 | NXB: Austranlian Government Publishing Service
Số gọi:
428 EL-A
|
Tác giả:
A Eldridge. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer operating systems : For micros, minis and mainframes /
Năm XB:
1971 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
001.6425 BA-D
|
Tác giả:
David Barron |
Bao gồm: some background, mainly historical, operating system architecture...
|
Bản giấy
|
|
Sinh lý học thực vật : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội /
Năm XB:
205 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.2 SIN
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ (Chủ biên) - Vũ Thanh Tâm & Hoàng Minh Tấn... |
Nội dung cuốn sách bao gồm: Sinh lý tế bào thực vật. Sự trao đổi nước, quang hợp, dinh dưỡng khoáng và nitơ ở thực vật. Hô hấp thực vật. Sinh...
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Courtland L.Bovée, John V.Thill, Barbara E.Schatzman |
Business communication today
|
Bản giấy
|
||
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Arifur Rahman Khan, Dewan Mahboob Hossain, Javed Siddiqui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|