| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải tích toán học 3, Phương trình vi phân-chuỗi vô hạn
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
515 TH-S
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn. |
Bao gồm lý thuyết về phương trình vi phân, cách xây dựng nghiêm tổng quát của phương trình tuyến tính cấp 2...
|
Bản giấy
|
|
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Quang Hùng |
Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
Thực hành nói Đặc ngữ trong giao tiếp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thuận Thành |
Tập hợp những giai thoại đối đáp gắn liền với các danh nhân đất nước như: Nguyễn Trãi, Vạn Hạnh, Nguyễn Hiền, Nguyễn Biểu, Đặng Dung..
|
Bản giấy
|
||
Vietnamese Folktales : Truyện dân gian Việt Nam /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Hán hiện đại / : / Tập 5 : Hán ngữ cơ sở dành cho sinh viên tiếng Hán /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Giao tiếp hữu dụng trong ngành Tài chính và Ngân hàng : Finance & banking English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Almanac Văn Hóa Thế Giới 2002 - 2003
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
306.03 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 3 : English for international communication /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảy phương pháp giải các bài toán logic
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 DA-R
|
Tác giả:
Đặng Huy Ruận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mẫu giáo tuổi thơ Ngọc Khánh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GS.HS. Lê Thanh, Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|