| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm môn đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reding comprehension /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 1 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ cấp quốc gia tiếng anh : Pre-tests trình độ A /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ B tập 1 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ C tập 2 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải; Mai Khắc Bình |
Hướng dẫn giải các đề thi tiếng Anh gần đây, chú giải tất cả những câu trả lời đúng, đáp ứng yêu cầu tự học. Đầy đủ các phần pre-test, Reading,....
|
Bản giấy
|
||
College writing : Luyện thi chứng chỉ C quốc gia, Có kèm đáp án /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trương Quang Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension level B : Luyện thi chứng chỉ B Quốc gia /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải; Mai Khắc Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|