| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
胡晓清,宋立文, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
路志英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王禄兴,王瑞. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ICC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|