Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 76 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Tài Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 BR-G
Tác giả:
Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS practice tests Plus
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.0076 JAK
Tác giả:
Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428.0076 OCO
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tài liệu luyện thi IELTS 404
Năm XB: 2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 DO-S
Tác giả:
Donna Scovell; Vickie Pastellas; Max Knobel
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Giải thích về các nguyên tắc viết một bài luận, hỗ trợ cho nhu cầu trau dồi kỹ năng viết ở trình độ nâng cao.
Bản giấy
On course for IELTS : Student's book & answer key /
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.0076 CO-D
Tác giả:
Darren Conway, Brett Shirreffs
Bao gồm 12 bài, mỗi bài dựa trên một chủ đề liên quan tới dạng thi IELTS.
Bản giấy
Tác giả:
Sam McCarter; Judith Ash
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Năm XB: 2003 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Insight into IELTS extra
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi: 428.24 JAK
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell; Lê Huy Lâm giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Tác giả: Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS practice tests Plus
Tác giả: Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Tác giả: Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S)
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tài liệu luyện thi IELTS 404
Tác giả: Donna Scovell; Vickie Pastellas; Max Knobel
Năm XB: 2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Essay Writing for English Tests : New edition - extensively revised /
Tác giả: Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Giải thích về các nguyên tắc viết một bài luận, hỗ trợ cho nhu cầu trau dồi kỹ năng viết ở trình...
On course for IELTS : Student's book & answer key /
Tác giả: Darren Conway, Brett Shirreffs
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Bao gồm 12 bài, mỗi bài dựa trên một chủ đề liên quan tới dạng thi IELTS.
Tài liệu luyện thi IELTS : khối thi học thuật /
Tác giả: Sam McCarter; Judith Ash
Năm XB: 2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
IELTS practice test2 : 4 bộ đề luyện thi IELTS /
Tác giả: James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Tác giả: Carolyn Catt
Năm XB: 2003 | NXB: Trẻ
Insight into IELTS extra
Tác giả: Vanessa Jakeman; Clare McDowell; Lê Huy Lâm giới thiệu
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
×