| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển công cụ hỗ trợ tương tác người - máy bằng tiếng nói sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên Tiếng Việt và ứng ụng cho bảng thông tin điện tử công cộng tại Viện Đại học Mở Hà Nội. Mã số V2018-17 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Trường /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngôn ngữ lập trình C và cấu trúc dữ liệu
Năm XB:
2017 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 NG-B
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thanh Bình; TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluent forever Cách học ngoại ngữ nhanh và không bao giờ quên
Năm XB:
2017 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
410 WY-G
|
Tác giả:
Gabriel Wyner; Nguyễn Tiến Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Java programming for Android developers for dummies
Năm XB:
2017 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.133 BU-B
|
Tác giả:
Barry Burd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ ở Việt Nam tập 2 / : Hội nhập và phát triển.
Năm XB:
2017 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
895 HN-V
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ ở Việt Nam tập 1 / : Hội nhập và phát triển.
Năm XB:
2017 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
895 HN-V
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese equivalent : Luận văn. Chuyên ngành: NNA /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tú; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
My graduation thesis namely “A study on linguistic features of English printed advertisements in tourism with reference to the Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển khái niệm ngôn ngữ học
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410.3 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Định nghĩa, giải thích khoảng 1700 khái niệm thuộc các lĩnh vực của ngôn ngữ học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Dẫn luận về ngôn ngữ học : Linguistics: a very short introduction /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
410 MA-P
|
Tác giả:
P.H. Matthews |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp dịch ngôn ngữ mạng tiếng Hán và những tác động của loại hình ngôn ngữ này trong việc dạy và học tiếng Hán : V2016-19 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Số gọi:
495.1802 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quang Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang ngôn ngữ cơ thể : Cách đọc được suy nghĩ và ý định ẩn giấu ở người khác /
Năm XB:
2016 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
302.222 HA-G
|
Tác giả:
Hartley Gregory; Karinch Maryann; Công Huyền Tôn Nữ Thùy Tran dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|