| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đại cương ngôn ngữ học. /. Tập 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
410 DO-C
|
Tác giả:
GS. TS. Đỗ Hữu Châu, PGS. TS. Bùi Minh Toán. |
Khái quát về ngữ dụng học và nghiên cứu các vấn đề về chiếu vật và chỉ xuất, hành vi ngôn ngữ, lý thuyết lập luận, lý thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
410 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Giới thiệu các phương pháp luận ngôn ngữ học: Phương pháp luận và phương pháp ngôn ngữ học, phương pháp luận của trường phái Geneva, phương pháp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mert Çalişkan, Kenan Sevindik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James Cumming ; Người dịch: Đỗ Hữu Thành ; Hiệu đính: Hoàng Anh Dũng |
Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công...
|
Bản giấy
|
||
Lối nói khoa trương trong tiếng Hán (có liên hệ với tiếng Việt) : LATS Ngôn ngữ học: 62.22.01.01 / Đại học Quốc gia Hà Nội ; Ngày bảo vệ: 2015 /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495..1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Kiên. - H., 2015. - V, 179tr. : |
Tìm hiểu về lối nói khoa trương trong tiếng Hán về cách biểu đạt, cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Các tiêu chí nhận diện và cách phân biệt lối nói...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GVHD: ThS Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ văn học dân gian trong thơ Hồ Xuân Hương
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Xuân Toàn |
Trình bày về một số vấn đề chung về văn học viết với văn học dân gian nói chung và trong thời đại Hồ Xuân Hương nói riêng. Ngôn ngữ văn học dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Võ Như Cầu |
Cuốn sách gồm 20 bài học tiếng Anh thuộc ngành xây dựng và kiến trúc. Ngữ pháp trình bày dưới dạng sơ đồ và công thức rõ ràng dễ hiểu. Các thuật...
|
Bản giấy
|
||
Đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đức Tồn |
Trình bày khái quát về văn hoá và phương pháp nghiên cứu đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy. Đặc trưng văn hoá - dân tộc của "sự...
|
Bản giấy
|
|
Đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
G S.TS. Nguyễn Đức Tồn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|