| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Victor Hugo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VL.COMP Tổng hợp và biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thuật toán . Tập 1 : : Các thuật toán thông dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 SE-D
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Dương Vũ Diệu Trà, Nguyễn Tiến Huy. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới. 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
320.10711 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Điềm- Vũ Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
9 Bản tuyên ngôn độc lập nổi tiếng thế giới
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
341 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Út biên soạn |
Giới thiệu chín bản tuyên ngôn nổi tiếng thế giới: Tuyên ngôn tôn giáo (Đức) - 1547, tuyên ngôn độc lập (Mỹ) - 1776, tuyên ngôn nhân quyền (Pháp) -...
|
Bản giấy
|
|
Xử lý tín hiệu và lọc số Tập 1
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Trung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học Frontpage 2003 trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HO-Q
|
Tác giả:
KS. Hoàng Anh Quang, Phạm Thành Đông |
Hướng dẫn xây dựng một website chuyên nghiệp, ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Giới thiệu chung về Frontpage 2003. Cài đặt, khởi động, trang HTML,...
|
Bản giấy
|
|
Cân bằng cuộc sống & công việc : Balancing work & life : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
158 HOL
|
Tác giả:
Robert Holden; Ben Renshaw; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
420.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trí, Nguyễn Phương Vi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Phương pháp xây dựng thực đơn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
642.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thủy |
Giới thiệu khái quát về môn học phương pháp xây dựng thực đơn. Khái niệm, đặc điểm và khẩu vị, tập quán ăn uống của một số nước trên thế giới....
|
Bản giấy
|