| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thị Hồng Vinh (Chủ biên), Trần Thị Tuyết Oanh, Từ Đức Văn... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật về an toàn thực phẩm từ thực tiễn thực thi tại Tỉnh Nam Định
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Minh Hải; NHDKH TS Nguyễn Như Quỳnh |
Chương 1: Một số vấn đề lí luận và pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩmkhái niệm, phân loại thực phẩm;...
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors using plants as source domain in English and Vietnamese internet newspapers
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Phượng; NHDKH Dr Huỳnh Anh Tuấn |
The thesis is designed to investigate how conceptual metaphors using plants as source domain are used in English and Vietnamese internet newspapers...
|
Bản giấy
|
|
Can you hear me?: How to connect with people in a virtual world
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
302.231 NI-M
|
Tác giả:
Nick Morgan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về quỹ bảo hiểm xã hội bắt buộc từ thực tiễn Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-Q
|
Tác giả:
Đỗ Huy Quang; NHDKH PGS.TS Nguyễn Hiền Phương |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu:
- Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện quỹ BHXH bắt buộc tại quận Lê Chân – TP Hải Phòng trong...
|
Bản giấy
|
|
The metaphoric meanings of words denoting names of human body parts in English and Vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Miền; NHDKH Dr Nguyễn Thị Vân Đông |
This study focuses on the metaphoric meanings of words denoting names
of human body parts in English and Vietnamese. It is investigated with the...
|
Bản giấy
|
|
Africa's business revolution: How to succeed in the world's next big growth market
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
330.96 AC-L
|
Tác giả:
Acha Leke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật Việt Nam về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hàng hóa – Công cụ bảo hộ sản xuất trong nước.
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Minh; NHDKH TS Nguyễn Văn Luật |
5.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu
* Mục đích nghiên cứu: Làm rõ nội dung pháp luật quy định về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (thuế XKNK),...
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of the "Liking" verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thị Thùy Ninh; NHDKH Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
This present thesis aims at dealing with investigating syntactic and semantic
features of the LIKING verb group and their Vietnamese equivalents....
|
Bản giấy
|
|
8 steps to high performance: Focus on what you can change (ignore the rest)
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MA-E
|
Tác giả:
Marc Effron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on enhancing English speaking skills for English learners through neuro linguistic programming techiques
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Dip Thanh Huyen; GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|