| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Errors in using verbs by English learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyen Hanh Quyen, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essays and writings for high school, college and university : Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn = /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 RAJ
|
Tác giả:
K. Rajamanikam, V. Navaratnam; Ban biên dịch First news. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh cơ sở với 107 bài tập thực hành /
Năm XB:
1990 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Văn phạm Anh cơ bản /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, Hoàng Văn Quang giới thiệu |
Là 1 cuốn sách tham khảo và thực hành Anh ngữ dành cho người mới bắt đầu học. Sách gồm 107 bài học và thực hành tập trung vào tất cả các điểm văn...
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Văn phạm Anh văn thực hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naylor, Helen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Barbara Garside; Tony Garside |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven J. Matthiesen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Everyone's an author : With readings /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 LU-A
|
Tác giả:
Andrea Lunsford, Michal Brody, Lisa Ede... ; Ed.: Marilyn Moller |
Everyone's an Author focuses on writing as it really is today with words, images, and sounds, in print and online and encourages students to see...
|
Bản giấy
|
|
Experiences of learning English through reading comprehension as students of HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-Q
|
Tác giả:
Lưu Huỳnh Quyên, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Face the issues : Intermediate listening and critical thinking skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 NU-C
|
Tác giả:
Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|