| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lead & influence : Get more ownership, commitment, and achievement from your team
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 FR-M
|
Tác giả:
Mark Fritz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading the Starbucks way : 5 principles for connecting with your customers, your products and your people /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-J
|
Tác giả:
Joseph A. Michelli. |
Michelli offers a perspective on the leadership principles that drove the iconic coffee company s resurgence from serious setbacks during the...
|
Bản giấy
|
|
Learn more now : 10 simple steps to learning better, smarter, and faster /
Năm XB:
2004 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
370.1523 CO-M
|
Tác giả:
Marcia L. Conner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gary Bradski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lutz, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning vocabulary through reading books, especially novels
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-P
|
Tác giả:
Doan Thi Bich Phuong, GVHD: Nguyen Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lectures on discourse analysis
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Levison, Jay Conrad |
Đây là một cuốn trong bộ sách về kinh doanh theo phong cách " Che Guevara", một phong cách mới để tiếp thị một sản phẩm, một dịch vụ mà chỉ dựa vào...
|
Bản giấy
|
||
Lêng chết Khit Lêng : Sử thi M'nông /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 DI-K
|
Tác giả:
Hát kể: Điểu Klưt ; Trương Bi s.t. ; Điểu Kâu biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lesbianism and realism in "The well of loneliness" and its pioneering for lessbianism to burgeon in American and English 20th century literature
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thu Trang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LEXICAL AMBIGUITY IN ENGLISH POEMS WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
The study aims at identifying the lexical ambiguity, finding the typical
similarities and differences of lexical ambiguity in English...
|
Bản điện tử
|