| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh căn bản dành cho người sử dụng vi tính : Basic English for computing : Sách song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428 GL-E
|
Tác giả:
Eric H Glendinning , Jonh McEwan ; Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật trải phổ và ứng dụng trong công nghệ CDMA
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hà, Nguyễn Việt Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ CDMA 2000 và khả năng ứng dụng cho mạng viễn thông Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Tường Vân, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Access và ứng dụng : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
347/2630 TH-09
|
Tác giả:
TS. Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access. Phương pháp tạo lập cơ sở dữ liệu, thiết kế biểu mẫu và báo cáo, lập trình trên Access. Sử dụng đối...
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ dí dỏm mà nghiêm túc : Nụ cười ngôn ngữ Anh- Việt
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 AN-T
|
Tác giả:
Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác suất thống kê : Các ví dụ và lời giải, 10 đề thi luyện tập cùng đáp án và thang điểm /
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
519 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Bảo |
Giáo trình giới thiệu các khái niệm cơ bản và các kết luận phổ quát của lý thuyết xác suất và thống kê ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
|
|
Triển lãm Mỹ thuật ứng dụng toàn quốc 2004 do Bộ Văn hóa - Thông tin phối hợp với Hội Mỹ thuật Việt Nam, Bộ Công nghiệp, Bộ Thương mại, Liên minh...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng mã Huffman trong nén và giải nén dữ liệu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Diệu Huyền, PGS. Đinh Văn Niệm, Th.S. Phạm Việt Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Horn; Nguyễn Đức Lân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Căn bản về photoshop CS tinh chỉnh và xử lý màu
Năm XB:
2004 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Ban biên tập tạp chí Computer Fan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dùng đúng từ trong tiếng Anh : Tiếng Anh cho mọi người /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|