| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa chéo của người Thái đen ở Mường Thanh (Tỉnh Điện Biên)
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.09597177 TO-H
|
Tác giả:
Tòng Văn Hân |
Giới thiệu giá trị văn hóa gắn với bát chéo nói chung và những nét gắn với từng gia vị làm nên bát chéo và những nét văn hóa gắn với nguyên liệu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số khía cạnh pháp lý về quyền kết hôn giữa những người cùng giới tính
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 CA-H
|
Tác giả:
Cao Lê Thanh Hương, GVHD: TS. Nguyễn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH An Hải Liên
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LU-H
|
Tác giả:
Lương Thị Hằng, GVHD: TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần Năng lực Việt
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Lan, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần xây dựng Uyên Trường
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VI-H
|
Tác giả:
Vi Thanh Hùng, GVHD: Th.S Trương Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 tình huống tiếng anh công sở : Công việc hành chính. Xin việc và phỏng vấn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Tiếp đón đối tác. Kế hoạch quảng cáo sản phẩm /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng bảng tính/ Hệ QTCSDL trong công tác tài chính/ Kế toán của Khoa(trường)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trịnh Thị Mến, ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khuất Quang Thụy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng bảng tính/ Hệ quản trị CSDF vào công tác quản lý văn bản tại Khoa/ Trường
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Thanh Thủy, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|