| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ, Xuân Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Duẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ferdinand De Saussure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
200 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Tiến Nam |
Khái quát về kinh doanh ngoại tệ trên thị trường hối đoái. Tỷ giá hối đoái, thị trường hối đoái. Các giao dịch kinh doanh hối đoái. Thanh toán quốc...
|
Bản giấy
|
||
Quan điểm của C.Mác, PH. ĂngGhen V.I. LêNin, Hồ Chí Minh và Đảng Cộng Sản Việt Nam về báo chí
NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
070.01 LE-T
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Quốc Lý (Chỉ đạo biên soạn); TS Lê Văn Toan; TS Ngô Kim Ngân; ThS Nguyễn Thị Phương Thảo (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diệp Thành Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ, Đỗ Xuân Lôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|