| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tin học đại cương : Bộ Giáo trình này được biên soạn theo khung chương trình của Bộ Giáo dục - Đào tạo dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật, không chuyên tin thuộc chương trình 1,2,3,4 /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004 HO-K
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang thị trường ngoại hối và các giao dịch kinh doanh ngoại hối
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.45 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến |
Những kiến thức cơ bản, khái niệm, thuật ngữ, quy định... trong giao dịch ngoại hối trên các thị trường ngoại hối quốc tế. Những vấn đề cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Hán hiện đại / : / Tập 3 : Hán ngữ cơ sở dành cho sinh viên tiếng hán năm thứ nhất /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sở du lịch Hải Phòng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đọc, lập, phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp : Theo quyết định số 167/2000/QĐ-BTC ngày 25/10/2000 của Bộ trưởng Bộ tài chính /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.3 NG-C
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Thế Chi; TS. Vũ Công Ty. |
Cuốn sách gồm 2 phần: báo cáo tài chính và phương pháp lập báo cáo tài chính, phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
|
Bản giấy
|
|
Business listening & Speaking : Thực hành kỹ năng Nghe và Nói trong tiếng Anh thương mại /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MA-J
|
Tác giả:
Maurice Jamall; Bruce Wade |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập giải tích Tập II, Tích phân không xác định - tích phân xác định - tích phân suy rộng - chuỗi số - chuỗi hàm
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 TR-L
|
Tác giả:
Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toản. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 NHU
|
Tác giả:
Ban Vật giá Chính phủ. Vụ Tổng hợp - Trung tâm thông tin và kiểm định giá miền nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Những tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế năm 2000
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Flower; Ron Martinez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực hành đàm thoại tiếng Anh ngành du lịch : Practical English Conversation for Tourism /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.3 LA-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Thực hành đàm thoại tiếng Anh ngành du lịch
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|