| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thế chấp tài sản hình thành trong tương lai bảo đảm hợp đồng vay tín dụng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CU-T
|
Tác giả:
Cù Quốc Thắng; NHDKH TS Lê Đình Nghị |
Mục đích nghiên cứu: Luận văn nhằm làm rõ các vấn đề lý luận đồng thời phân tích thực trạng quy định của pháp luật về thế chấp tài sản hình thành...
|
Bản điện tử
|
|
Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền
Năm XB:
2021 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
347.5970504 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Tuân |
Trình bày những vấn đề chung về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền; thực trạng, phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật...
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kuzmeski, Maribeth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The contrastive study of English and Vietnamese refusal in the bilingual story
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Anh, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The employee experience : How to attract talent, retain top performers, and drive results /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 MA-T
|
Tác giả:
Tracy Maylett, Matthew Wride |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English conditional sentences some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vương Thị Giang Tiên, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English intensive verbs - The group "Be" - a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Vũ Ngân Giang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English passive voice and common errors made by the first year sudents of faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lâm Hà, GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The finch effect : The five strategies to adapt and thrive in your working life /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CA-N
|
Tác giả:
Nacie Carson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|