| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn và định tên nấm men Moniliella có khả năng sinh tổng hợp erythritol cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Ngọc Hân; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Công đoàn tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.006 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu giải pháp phát triển các chương trình liên kết đào tạo quốc tế trình độ sau đại học tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
370.11 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Ngọc Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy môn hình họa tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
745.2 LE-N
|
Tác giả:
Th.S Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Áp dụng khung phân loại DDC trong việc tổ chức kho tài liệu tại Thư viện Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
025 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Đức Vọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện quy trình trong việc giải quyết thủ tục hành chính cho sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội và một số giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10028 LU-L
|
Tác giả:
Th.S Lương Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tinh chế protein dung hợp SUMO INTERLEUKIN-11 người tái tổ hợp được biểu hiện trong chủng ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Trang; TS Lê Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp dạy môn chuyên ngành bằng Tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 VU-D
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng mô hình cơ sở lưu trú hình ống cống tại làng văn hóa các dân tộc Việt Nam : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, Lê Thanh Quang, Nguyễn Thị Hoàng Anh; GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Xây dựng mô hình cơ sở lưu trú hình ống cống tại làng văn hóa các dân tộc Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán theo mô hình đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Hà; GVHD: TS. Nguyễn Đăng Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biện pháp quản lý hoạt động đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hiền; GVHD: TS. Sầm Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|