| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng cửa hàng ảo trên mạng Internet
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Dũng, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phiêu, TS Nguyễn Văn Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Xây dựng hệ thống bán hàng tại siêu thị máy tính Nhật Long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ Windows Communication Foundation và xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-D
|
Tác giả:
Đoàn Mạnh Đức, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website quản lý tour du lịch
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm xếp lịch giảng dạy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tràng Long, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Tuyền, THS.Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn bị kỹ thuật đất đai xây dựng đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.071 HO-H
|
Tác giả:
TS. Hồ Ngọc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Côn |
Từ điển bách khoa xây dựng có nội dung rộng và phong phú, bao gồm các thuật ngữ về toán học, cơ học, tin học, vật liệu xây dựng, kiến trúc, kết...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần kinh doanh nhà và xây dựng Hải Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Hương, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm theo haccp cho sản phẩm sữa chua uống tiệt trùng Uht
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Ngọc, GVHD: PGS.TS. Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng htqlcl iso 9000:2008 cho nhà máy sản xuất bia hơi năng suất 24 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hằng, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|