| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tom Powers |
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
|
Bản giấy
|
||
Marketing không cần quảng cáo : Bí quyết tạo dựng một doanh nghiệp trường tồn /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 PH-C
|
Tác giả:
Michael Phillips; Salli Rasberry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Marketing nhằm phát triển thị trường suất ăn- các hãng hàng không quốc tế của công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Đức Tâm, GVHD: Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hermawan Kartajaya; Lan Phương, Thanh Huyền, Phương Hoa; hiệu đính: Trịnh Minh Giang dịch |
Cuốn sách khái quát và đúc kết 18 nguyên tắc giúp các nhà tiếp thị định hướng và tầm nhìn để xây dựng các chương trình kế hoạch tiếp thị một cách...
|
Bản giấy
|
||
Master your next move : The Essential Companion to The First 90 Days /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 WA-M
|
Tác giả:
Watkins Michael D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Vinh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mật mã Da VInci = : The Da Vinci code /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRO
|
Tác giả:
Đỗ Thu Hà dịch |
một mật mã khuất phục trí tuệ, một cuộc chạy đua tuyệt vọng qua các nhà thờ lớn và lâu đài của châu âu, một sự thật gây kinh ngạc bị che dấu trong...
|
Bản giấy
|
|
Mật mã và an toàn thông tin: Lý thuyết và ứng dụng
Năm XB:
2018 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.82 HO-C
|
Tác giả:
TS. Hồ Văn Canh (Chủ biên) |
Cung cấp các kiến thức về mật mã và an toàn thông tin bao gồm: vấn đề an toàn - an ninh thông tin, một số kiến thức bổ trợ, một số hệ mật mã cổ...
|
Bản giấy
|
|
Math for the pharmacy technician : Concepts and calculations /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
615.1401513 EG-L
|
Tác giả:
Lynn M. Egler, Kathryn A. Booth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mathematics for Machine Learning /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.31015 DE-M
|
Tác giả:
Marc Peter Deisenroth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|