Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
Bản giấy
English for presentations
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 GR-M
Tác giả:
Marion, Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Marion Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for souvenir shop assistants
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tom Hutchinson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB: 1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.240 HU-T
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John Potter; Deborah More
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 338.4791 LE-V
Tác giả:
Frank Levin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 338.4791 LE-V
Tác giả:
Frank Levin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428 KR-B
Tác giả:
Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for writing research papers
NXB: Springer
Số gọi: 808.066 WA-A
Tác giả:
Adrian Wallwork
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Pre-Intermediate students
Tác giả: Phạm, Đình Quyền
Năm XB: 2002 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng...
English for presentations
Tác giả: Marion, Grussendorf
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
English for secretaries & telephoning in english
Tác giả: Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch.
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
English for souvenir shop assistants
Tác giả: Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
english for specific purposes a learning centred approach
Tác giả: Tom Hutchinson & Alan Waters
Năm XB: 1991 | NXB: Cambridge University Press
English for the Office : Tiếng Anh thực hành /
Tác giả: John Potter; Deborah More
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Tác giả: Frank Levin
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Tác giả: Frank Levin
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Tác giả: Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Niên
English for writing research papers
Tác giả: Adrian Wallwork
NXB: Springer
×