| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for international co-operation : The English you need /
Năm XB:
2008 | NXB: BBC English
Số gọi:
428 PE-R
|
Tác giả:
Peter Roe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Drew Rodgers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for International Tourism
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ST-P
|
Tác giả:
Iwonna Dubicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 DU-I
|
Tác giả:
Iwonna Dubicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 HA-L
|
Tác giả:
Louis Harrison, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism
Năm XB:
2020 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 DU-I
|
Tác giả:
Iwonna Dubicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism: Upper Intermediate Coursebook : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 PE-S
|
Tác giả:
Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism: Upper Intermediate Workbook with key : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 AN-C
|
Tác giả:
Anna Cowper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for law in Higher education studies : Course book /
Năm XB:
2009 | NXB: Garnet education,
Số gọi:
428.071 WA-J
|
Tác giả:
Jeremy Walenn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for law students: = Tiếng Anh chuyên ngành Luật /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
340.14 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hồng, L.L.B.MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Office & Business Conversation : A picture process vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-A
|
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|