| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Dzũng |
Tóm tắt tác phẩm và tiểu sử tác giả của 130 kiệt tác văn chương thế giới.
|
Bản giấy
|
||
Những thành phố nổi tiếng thế giới /. 1, Roma, Istanbul, Bắc Kinh, Paris, Venezia, Praha, Amsterdam, Washington, singapore, Kuala Lumpur. /
Năm XB:
2006 | NXB: Kim Đồng
Số gọi:
720 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thắng Vu,Trần Hùng, Nguyễn Luận |
Giới thiệu những công trình kiến trúc kinh điển như: tuợng đài, nhà thờ, sân vận động, công trình nhà ở, cung điện... của 10 thành phố nổi tiếng...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về thể chế hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.597 NG-B
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề pháp lý về người đại diện theo pháp luật của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn tại Việt Nam
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Minh Tuấn; NHDKH TS Nguyễn Am Hiểu |
- Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Trên cơ sở làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về người đại diện theo pháp luật của công ty TNHH; tổng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Hào, Triệu Anh Ba(Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
North Pole, South Pole : Journeys to The Ends of The Earth
Năm XB:
1992 | NXB: Discoveries,
Số gọi:
919 IM-B
|
Tác giả:
Imbert, Bertrand |
The shortest route to the East from europe went by the North Pole, but it was impassable. At least this proved the case in 1596, when dutch...
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Linh Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On language change : the invisible hand in language
Năm XB:
1994 | NXB: Routledge
Số gọi:
417.7 KE-R
|
Tác giả:
Rudi Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 PRA
|
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|