| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bước đầu nghiên cứu về từ ngữ mới trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu các thành ngữ sử dụng hình ảnh động vật trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NM-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Hoa, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả đào tạo, Phát triển nguồn nhân lực tại đài tiếng nói Việt Nam (vov)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Minh Hiếu, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu về từ ngữ chỉ màu đỏ xanh vàng đen trắng trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NV-A
|
Tác giả:
Nguyễn Vân Anh, ThS Nguyễn Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu về kết cấu " phó từ chỉ mức độ cộng danh từ" trong tiếng Hán hiện đại và cách dich kết cấu này
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 TL-C
|
Tác giả:
Trần Lan Chi, ThS Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 NGU
|
Tác giả:
The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật lao động về tiền lương
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chữ "吃" trong tiếng Hán hiện đại so sánh với chữ " ăn" trong tiếng Việt
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LT-T
|
Tác giả:
Lý Thị Thu Trang, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn tại DNTN Minh Tiến
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Loan, Th.S Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu ý nghĩa ẩn dụ của danh từ chỉ bộ phận cơ thể người trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NH-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|