Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Dharma P. Agrawal; Bin Xie
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gail F. Goodman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering a compiler
Năm XB: 2012 | NXB: Elsevier
Số gọi: 005.4 CO-K
Tác giả:
Keith D. Cooper and Linda Torczon.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: statics & dynamics
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Costanzo, Francesco
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Englisch for Law Students
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428 CUT
Tác giả:
Cù Thùy Trang
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
Bản giấy
English - An international language
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-U
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thu Trang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-C
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering a compiler
Tác giả: Keith D. Cooper and Linda Torczon.
Năm XB: 2012 | NXB: Elsevier
Engineering mechanics: statics & dynamics
Tác giả: Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Tác giả: Costanzo, Francesco
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Englisch for Law Students
Tác giả: Cù Thùy Trang
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
English - An international language
Tác giả: Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
english - vietnamese personal pronouns in comparison and usage suggestions for new learners
Tác giả: Nguyễn Thu Trang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Tác giả: Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×