Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English for Accounting
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 EVA
Tác giả:
Evan Frendo & Sean Mahoney,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Banking
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.24 FR-R
Tác giả:
Francis Radice
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for economics (Tiếng Anh kinh tế)
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Ph.D Tran Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Electronics and Telecommunication
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428.24 ENG
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for finance and banking
Năm XB: 1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thơm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for hotel staff: Food and Beverage
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Từ khóa:
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
Coffe shop, Restaurant/Grill Room, Supper Club, Bar/Discotheque, Swimming Pool, Room service, Banquet/Meeting.
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotel Training
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428 NG-T
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Hotels and Restaurants
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.2 MA-R
Tác giả:
Robert Majure
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Accounting
Tác giả: Evan Frendo & Sean Mahoney,
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
English for Banking
Tác giả: Francis Radice
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for economics (Tiếng Anh kinh tế)
Tác giả: Ph.D Tran Thi Thu Huong
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Electronics and Telecommunication
Tác giả: Khoa Điện, Điện tử
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for finance and banking
Tác giả: Nguyễn Xuân Thơm
Năm XB: 1999 | NXB: Thế giới Publishers
English for hotel staff: Food and Beverage
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: Coffe shop, Restaurant/Grill Room, Supper Club, Bar/Discotheque, Swimming Pool, Room service,...
Từ khóa:
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotel Training
Tác giả: ThS. Nguyễn Thị Thảo (Chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English for Hotels and Restaurants
Tác giả: Robert Majure
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×