| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS strategies for study : International English language testing system /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 GA-M
|
Tác giả:
Michael Garbutt, Kerry O'Sullivan, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sandra Waller Shelton, Lisa A. Owens-Jackson, Diana R. Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Imagination first : Unlocking the power of possibility /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
153.3 ER-L
|
Tác giả:
Eric Liu, Noppe-Brandon |
Imagination first: Unlocking the power of possibility
|
Bản giấy
|
|
Imagination first 1st ed : Unlocking the power of possibility /
Năm XB:
2009 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
153.3 LI-E
|
Tác giả:
Eric Liu and Scott Noppe-Brandon. |
Nội dung gồm 3 phần: The premise; The Practices; The Purposes...
|
Bản giấy
|
|
Implementing the WTO's Agreement onTrade-Ralated Aspects of Intelectual Property Rights in Viet Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KI-T
|
Tác giả:
TS.Trần Đoàn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Impoving listening skills to non - English major students at Phap Van dormitory when communicating with native speakers of English
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving communication skills in English
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thúy; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving communication skills in english
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thủy; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving concentration ability of fourth - year students in interpreting class in english department, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đức Huy; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|