| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Huy động vốn tại ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt chi nhánh Ninh Bình : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-V
|
Tác giả:
Lê Hồng Việt; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Đình Kiệm |
1. Mục đích và Phương pháp nghiên cứu:
- Mục đích nghiên cứu: Tổng hợp những vấn đề lý luận chung về hoạt động huy động vốn của NHTM; Nghiên cứu...
|
Bản giấy
|
|
Hủy việc kết hôn trái pháp luật theo hôn nhân và gia đình năm 2014 từ thực tiễn tại Hưng Yên
Năm XB:
2022
Số gọi:
343.67 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Khánh Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huyền thoại mẹ và tín ngưỡng phồn thực trong văn hoá dân gian Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Số gọi:
394.09597 TR-L
|
Tác giả:
Trần Gia Linh |
Phân tích nguồn gốc hình thành và hình tượng huyền thoại mẹ dân gian; tín ngưỡng phồn thực, dấu ấn thiêng liêng trong đời sống văn hoá; tín ngưỡng...
|
Bản giấy
|
|
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh |
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
|
Bản điện tử
|
|
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge |
International English language testing system
|
Bản giấy
|
||
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|