| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-L
|
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings 7th ed
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
421 LA-J
|
Tác giả:
John Langan. |
Nội dung gồm 4 phần: unity; support; coherence; sentence skills
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings / John Langan
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808 JO-L
|
Tác giả:
Langan, John |
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
|
Bản giấy
|
|
English speaking skills for first - year English major students at HOU: some problems and solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Yến Mai; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English speaking skills for First-year English-major students at HOU: some difficulties and solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ho-Mai
|
Tác giả:
Hoang Yen Mai, GVHD: Nguyen Thi Hong Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Vân Nga; Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
English suffixation and some mistakes made by Vietnamese learners in using it
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thị Hop, GVHD: Pham To Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English suffixes and their productiveness in word formation
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; NHDKH Dr Nguyen Thi Thu Huong |
The major aim of the study is to clarify English suffixes and their productiveness in word formation. The objectives of the study is to systematize...
|
Bản điện tử
|
|
English syntax : A Grammar for English language professionals /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford University
Số gọi:
428.2 JA-R
|
Tác giả:
Roderick A. Jacobs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đại Nam; Nam Cát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited A1 Starter Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|