| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English vocabulary in use : Upper intermediate - 100 units of vocabulary reference and practice /
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CAR
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Upper-Intermediate : Upper - Intermediate. /
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use: upper-intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MI-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Gồm 100 bài, mỗi bài dài 2 trang, được trình bày dễ sử dụng: các mục từ được trình bày và giải thích ở trang bên trái và trang bên phải là các bài...
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CH-G
|
Tác giả:
Chris Gough |
English vocabulary organiser. 100 topics for self-study
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 GO-C
|
Tác giả:
Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Wh questions, an analysis of erroes made by pupils at the ninth form at the secondary school Dong Son, Hai Phong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KH-T
|
Tác giả:
Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Wh- Questions and their vietnamese equivalents : Câu hỏi có từ để hỏi trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English wh-questions and thier vietnamese equivalent
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung; GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English- Speaking skill praticing environment for students at Faculty of English - Hanoi Open University, Reality and Solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thu Ngân; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english-speaking skill practicing environment for students at faculty of english-hanoi open university, reality and
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thu Ngân; GVHD:Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|