| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trading currency cross rates : Proven trading strategies from a leading international currency trader and a noted experton futures and options /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.645 GA-R
|
Tác giả:
Klopfenstein, Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thương mại quốc tế : Xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế /
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Số gọi:
382 NG-B
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Duy Bột, PGS. Đinh Xuân Trình |
Các vấn đề kinh tế xuất nhập khẩu, một số thị trường quốc tế chủ yếu và triển vongj phát triển thương mại XNK ở nước ta, các hình thức giao dịch...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường cao cấp nghiệp vụ ngân hàng Hà Nội;Khoa ngân hàng trường đại học kinh tế quốc dân |
Nội dung gồm một số khái niệm mới trong quan hệ thanh toán tiền tệ, tín dụng quốc tế trong cơ chế thị trường.
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế và phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Số gọi:
382.01 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay thực hành kết cấu công trình
Năm XB:
1993 | NXB: Trường đại học Kiến trúc Tp.HCM,
Số gọi:
624.077 VU-H
|
Tác giả:
GS.PTS. Vũ Mạnh Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thực hành kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Công Nghiệp (chủ biên) |
Cung cấp kinh nghiệm, quy trình soạn thảo chính sách, áp dụng chính sách trong lĩnh vực tiền tệ, tín dụng, tiếp cận và nắm bắt được quy trình vận...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Anh Minh, Nguyễn Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ảrts and handicrafts of Vietnam
Năm XB:
1992 | NXB: Foreign Languages Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
700 VI-N
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Vân |
This book is published with the aim of introducing readers to the main features, origins and historical development of the arts and handicrafts of...
|
Bản giấy
|
|
Luật công ty luật doanh nghiệp tư nhân và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1992 | NXB: Pháp lý
Số gọi:
343.67 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Food Additive user's handbook
Năm XB:
1991 | NXB: Springer science+business media, LLC,
Số gọi:
660.6 SM-J
|
Tác giả:
J.Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|