| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành kế toán các đơn vị kinh tế ngoài quốc doanh : Ứng dụng hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo quyêt định sô 598 TC/CĐKT ngày 8-12-1990 của Bộ Tài chính dùng cho các xí nghiệp công ty tư doanh, công ty cổ phần, các hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. /
Năm XB:
1991 | NXB: Nxb. Thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt. |
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kim Woo Choong |
Tóm tắt những chia sẻ của nhà sáng lập ra tập đoàn DAEWOO - Kim Woo Choong và các bài báo có liên quan.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thiều Chửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Terri C. Walker, Richard K. Miller |
Bao gồm: Expert, systems, overview, the technology of expert systems...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt Hán
Năm XB:
1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi:
495.1395922 TUD
|
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh |
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
|
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hodgkinson, Allan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Communication towers 5 : Torres de comunicación /
Năm XB:
199 | NXB: [Atrium],
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 CER
|
Tác giả:
Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Tiến Nam |
Khái quát về kinh doanh ngoại tệ trên thị trường hối đoái. Tỷ giá hối đoái, thị trường hối đoái. Các giao dịch kinh doanh hối đoái. Thanh toán quốc...
|
Bản giấy
|