| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học ngôn ngữ lập trình Visual C# 2005 : Dành cho học sinh - sinh viên /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.13 NG-T
|
Tác giả:
KS: Nguyễn Nam Thuận, Lê Đức Hào |
Cuốn sách này nhằm giới thiệu đến bạn đọc những tính năng mới của ngôn ngữ C# 2.0, .NET 2.0 Framework và môi trường phát triển Visual Studio 2005...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ban biên dịch First New |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ban biên dịch First New |
Giáo trình tự học, thực hành và tra cứu Word 2000 đầy đủ, cụ thể, nhanh nhất và hiệu quả nhất - minh hoa từng bước thực hành bằng hình ảnh tất cả...
|
Bản giấy
|
||
Tự học thiết kế trình diễn bằng Microsoft Power Point 2003 một cách nhanh chóng và có hiệu quả : Dùng cho học sinh, kỹ thuật viên, sinh viên và giáo viên /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.5 DA-T
|
Tác giả:
Đậu Quang Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học Visual C++ 2005 cho người mới bắt đầu
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Tự học Visual C++ 2005 Hướng dẫn cách lập trình căn bản nhất cho đến nâng cao thông qua các bài thực hành dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Vĩnh Hưng, Phạm Thuỳ Dương |
Tài liệu cung cấp các thông tin tự học word 2003
|
Bản giấy
|
||
Tự học Word 2003 trong 12 tiếng : Tủ sách tin học căn bản
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 CO-T
|
Tác giả:
Công Tuân PC, Quỳnh Trang sưu tầm, biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Du; Lê Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 230 bài luận tiếng Anh : Luyện thi Đại học và chứng chỉ C /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 VO-M
|
Tác giả:
Võ Thị Minh, Tuyết Khanh |
Bao gồm các chủ đề từ cơ bản đến nâng cao, từ vựng và bài dịch mẫu nhằm giúp các bạn tham khảo thêm.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Tú Nam, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập 120 bài tập luyện viết tiếng Anh : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Sentence transformation. Pattern - based sentence building. Sentence combination. Cued sentence rephrasing.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|