| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website khoa công nghệ tin học phiên bản 2011(dành cho PC và thiết bị di động)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Abramson ; Ill.: Nancy Harrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jamey Sadownick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Windows 2000 thông qua hình ảnh : Tủ sách chất lượng cao Eligroup /
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 WIN
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Khái quát về những tính năng và cải tiến mới trong windows 2000. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng các chương trình ứng dụng của windows 2000
|
Bản giấy
|
|
Working with DB2, SQL/DS,SQL, and QMF
Năm XB:
1990 | NXB: TAB Professional and reference Books,
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 FA-T
|
Tác giả:
Tony Fabbri |
Nội dung gồm: Overview of DB2, Database design...
|
Bản giấy
|
|
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond : volume 1: The world /
Năm XB:
1995 | NXB: World tourism organization
Số gọi:
379.85 WT-O
|
Tác giả:
World tourism organization |
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond
|
Bản giấy
|
|
Xác định đặc điểm kháng thuốc của HIV trên bệnh nhân đang điều trị ARV phác đồ bậc 2 tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa; NHDKH TS Lê Văn Duyệt |
Mục đích và phương pháp nghiên cứu.
Tìm hiểu các yếu tố liên quan và xác định đặc điểm kháng thuốc, mức độ kháng thuốc của HIV trên những bệnh nhân...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh cho nhà hát múa rối Việt Nam giai đoạn 2013- 2018
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh máy tính xách taycủa công ty cổ phần công nghệ thông tin Nam Á giai đoạn 2014-2019
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đing Thanh Tiên, GVHD; Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống đăng ký hồ sơ xét công nhận đặt tiêu chuẩn chức danh GS/PGS phiên bản 2.0
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 ND-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thành; GVHD: Ths. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT, 45000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống nhân nhanh giống sắn nhập nội ECU 72 bằng phương pháp IN VITRO
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hồng, GVHD: Nguyễn Văn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|