| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Language of Evaluation : Appraisal in English /
Năm XB:
2005 | NXB: PALGRAVE MACMILLAN
Từ khóa:
Số gọi:
420.1 MA-J
|
Tác giả:
J. R. Martin and P. R. R. White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language test construction and evaluation /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.0076 AL-C
|
Tác giả:
J. Charles Alderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng lãnh đạo, quản lý doanh nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-C
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lãnh đạo doanh nghiệp những bí quyết nhỏ làm nên thành công lớn.
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Kim Chi |
Giới thiệu những bí quyết nhỏ làm nên thành công lớn của lãnh đạo doanh nghiệp: 7 cách để có cuộc sống kinh doanh sáng tạo, xây dựng tinh thần và...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật lãnh đạo doanh nghiệp : Biết người, dùng người và thu phục người /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-G
|
Tác giả:
Minh Giang, Nguyệt Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh một số giống phong lan hồ điệp
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thanh. GVHD: Phạm Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
200 bài luận tiếng Anh. : For all furposes topics - levels. /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Kim Chi biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.56 TR-L
|
Tác giả:
Ths. Trần Văn Lịch |
An toàn hệ thống lạnh; Thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính của máy và hệ thống lạnh
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất rượu đặc sản từ khoai lang
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nhâm, GVHD: ThS. Trần Thị Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cách hoạch định và thực thi chiến lược : 24 bước để thành công bất cứ chiến lược nào của công ty /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 ST-W
|
Tác giả:
Wallace Stettinus; D.Robley Wood... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Quang Liễn |
Giới thiệu về vùng đất, con người và văn học dân gian, di tích văn hoá, tín ngưỡng, phong tục cổ truyền của làng Tri Chỉ, xã Chí Trung, huyện Phú...
|
Bản giấy
|