| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại và thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân
Năm XB:
2019 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
347.59 NG-C
|
Tác giả:
LS.Nguyễn Thị Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction opetations and supply chain management
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 BO-C
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth và Robert B. Handfield. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Supply chain management strategy planning and operation
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.7 CH-S
|
Tác giả:
Sunil Chopra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
native language interference in writing of second-year english-majors at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại ở Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-H
|
Tác giả:
Phan Mạnh Hà; NHDKH TS Lê Đình Vinh |
Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại, đánh giá thực...
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of nursing terminology in English
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Luu Thi Hang; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Van Que |
Research purposes: This study aims at identifying the syntactic and semantic features of nursing terminologies in English in order to help learners...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về phòng chống gian lận thương mại điện tử từ thực tiễn tỉnh Nam Định
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thảo; GVHD: TS. Nguyễn Bá Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tài liệu hướng dẫn đồ án 6: Đồ án nhà công cộng 2 : Bể bơi có mái che /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
720.071 NG-H
|
Tác giả:
ThS. KTS. Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý bất động sản thế chấp và thực tiễn thực hiện tại các ngân hàng thương mại
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Mai Hương; GVHD: PGS.TS. Vũ Thị Hồng Yến |
Nghiên cứu các vấn đề lý luận về xử lý bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại, thực trạng thực tiễn từ đó đưa ra các kiến nghị giải...
|
Bản giấy
|
|
Cutural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
enhancing first-year english major reading comprehension through extensive reading activities at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-N
|
Tác giả:
Hà Phương Nam; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|