| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đại Việt sử ký toàn thư :. Tập 3 : : Bản in Nội các quan bản. Mộc bản khắc năm Chính Hoà thứ 18 (1967) /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 DAI
|
Tác giả:
Hoàng Văn Lâu, Ngô Thế Long dịch và chú thích, Hà Văn Tấn hiệu đính. |
Giới thiệu lịch sử Việt Nam từ kỷ nhà Lê cho đến năm 1656 với các đời vua như: Hiến Tông Duệ, Túc Tông Khâm, Uy Mục Đế, Tương Dực Đế...
|
Bản giấy
|
|
Liêu trai chí dị : Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 BO-L
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh ; Tản Đà: Lời bình. Chu Văn: Lời bạt |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hoa : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
1998
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TAP
|
|
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Hoàng, Bùi Văn Nguyên |
Gồm các truyện dân gian Trung Quốc
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Thu Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ann Văn Nghiễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử triết học phương Đông . Tập 1 - 5 : : Triết học Trung hoa cận đại /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
181.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Thục. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lích sử triết học phương động
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngụ ngôn Trung Quốc hiện đại : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
495 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch những mẩu chuyện tiếng Anh Tập 2, Phần trung cấp
Năm XB:
1997 | NXB: Thuận Hóa
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|