| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website hệ thống sát hạch giấy phép lái xe trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Đức Anh, ThS. Trần Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Well said : Pronunciatin for clear communication with answer key and instructor transcript. /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 GR-L
|
Tác giả:
Linda Grant, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|
||
When free markets fail : Saving the market when it can't save itself /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.10973 MC-S
|
Tác giả:
Scott McCleskey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
White working class : Overcoming class cluelessness in America /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
305.56208909073 WI-J
|
Tác giả:
Joan C. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Abramson ; Ill.: Nancy Harrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sydelle Kramer ; Ill.: Elizabeth Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Wiley revenue recognition : Plus website : Understanding and implementing the New Standard /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
657 FL -J
|
Tác giả:
Joanne M. Flood |
Wiley Revenue Recognition provides an overview of the newrevenue recognition standard and instructs financial statementpreparers step-by-step...
|
Bản giấy
|
|
Win the game of Google-opoly : Unlocking the secret strategy of search engines /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
025.04252 BR-S
|
Tác giả:
Sean V. Bradley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wiser : Getting beyond groupthink to make groups smarter /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4036 SU-C
|
Tác giả:
Cass R. Sunstein, Reid Hastie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing for multimedia : Entertainment, Education, Training, Advertising, and the World Wide Web /
Năm XB:
1997 | NXB: Focal Press
Số gọi:
001.625 GAR
|
Tác giả:
Timothy Garrand |
Cuốn sách gồm 4 phần: Multimedia and the Writer; Writing Nonnarrative Informational Multimedia; Writing Narrative Multimedia; Conclusion
|
Bản giấy
|