| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập kinh tế học = : Economics workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.076 SMI
|
Tác giả:
Peter Smith, David Begg |
tài liệu cung cấp các bài tập về kinh tế học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
170 bài luận mẫu tiếng Anh : Sách dành cho thí sinh thi chứng chỉ Quốc gia B,C và Đại học Ngoại ngữ. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phan Anh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vân Đại Nam; Nam Cát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 GR-E
|
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Đài Loan vấn đề và đối sách
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.51249 GI-K
|
Tác giả:
Giang Bỉnh Khôn |
Trình bày bối cảnh, sự phát triển và chính sách kinh tế Đài Loan, cùng các nội dung và kinh phí thực thi kế hoạch kinh tế trong giai đoạn hiện nay
|
Bản giấy
|
|
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|