| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Factors that affect the motivation of fourth-year English majors at Hanoi Open University in English speaking skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Nam; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
factors that affect the motivation of fourth-year english majors at hanoi open university in learning english speaking skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Nam; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Facts & figures : Basic reading practice /
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 ACK
|
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Facts & Figures : Luyện kĩ năng đọc tiếng anh /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 AC-P
|
Tác giả:
Cát Văn Thành |
Quyển sách này nói về kĩ năng đọc trong tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 2, Introduction & espsodes 5-8
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 3, Introduction & espsodes 9-12 : Chương trình phát sóng trên truyền hình /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family album, U.S.A Book 1, Introduction & episodes 1 - 4 : Chương trình phát sóng truyền hình Việt Nam /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family biking : The parent's guide to safe cycling /
Năm XB:
2016 | NXB: FalconGuides
Từ khóa:
Số gọi:
796.6083 HU-R
|
Tác giả:
Robert Hurst, Christie Hurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fdroid - Ứng dụng tìm đường đi và dịch vụ chuyên biệt trên hệ điều hành Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Minh Hoàng, Hà Đức Quyết, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
FE Exam preparation book : Preparation Book for fundamental information technology engineer examination
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
005
|
|
Bao gồm: preparation for morning exam, trial exam set...
|
Bản giấy
|