| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Family Album U.S.A Book 2, Introduction & espsodes 5-8
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 3, Introduction & espsodes 9-12 : Chương trình phát sóng trên truyền hình /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family album, U.S.A Book 1, Introduction & episodes 1 - 4 : Chương trình phát sóng truyền hình Việt Nam /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family biking : The parent's guide to safe cycling /
Năm XB:
2016 | NXB: FalconGuides
Từ khóa:
Số gọi:
796.6083 HU-R
|
Tác giả:
Robert Hurst, Christie Hurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fdroid - Ứng dụng tìm đường đi và dịch vụ chuyên biệt trên hệ điều hành Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Minh Hoàng, Hà Đức Quyết, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
FE Exam preparation book : Preparation Book for fundamental information technology engineer examination
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
005
|
|
Bao gồm: preparation for morning exam, trial exam set...
|
Bản giấy
|
|
FE morning exercise-1 questions
Năm XB:
2008 | NXB: Association for overseas technical scholarship
Số gọi:
005 KA-T
|
Tác giả:
Tsunoda Kazuhiro |
Gồm: Các câu hỏi và bài tập liên quan về...
|
Bản giấy
|
|
Features of “IN” prepositional phrases in the novel “ if tomorrow comes” by Sidney Sheldom and their Vienamese translation versions
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Văn Độ; Supervisor: Ph.D Le Van Thanh |
Prepositions and prepositional phrases are important components in any languages which are used to connect nouns or noun structures to other...
|
Bản điện tử
|
|
Features of color idioms in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thị Phương Liên; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Features of English adjectives denoting characteristics and their Vietnamese equivalents in the bilingual novel “David Copperfield’ by Charles Dickens”
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hường; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Nguyễn Đăng Sửu |
The purpose of this study is to investigate the features of English adjectives denoting characteristics and their Vietnamese equivalents in the...
|
Bản điện tử
|