| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Exploring British Culture Multi-level activities about life in the UK
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 JO-S
|
Tác giả:
Jo Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
exploring difficulties caused by cultural differences in translation faced by third year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huế; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
exploring difficulties caused by cultural differences in translation faced by third year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huệ; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exploring grammar in context : grammar reference and practice upper - intermadiate and advanced /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 CA-R
|
Tác giả:
Ronald Carter ,Rebecca Hughes, Michael McCarthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fiona Dunlop, Josephine Perry, Antoniaa Hebbert, Federik Arvidsson |
The perfect companion in India. This guide brings all the great sights vividly to life with color photos and concise history ad anecdotes. Detailed...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard G. Boehm, Francis P. Hunkins, David G. Armstrong, Dinah Zike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Exploring the Unix System 3rd ed : The complete beginner's guide to unix /
Năm XB:
1992 | NXB: SAMS
Số gọi:
006.2 KO-S
|
Tác giả:
Stephen G.Kochan. |
Gồm: introduction, what is an operating system...
|
Bản giấy
|
|
Export Import & Banking : A practical guide to /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 GO-T
|
Tác giả:
GohTianwah |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Expriments manual for Contemporary Electronics : Fundamentals, devices, circuits, and systems /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 FR-L
|
Tác giả:
Louis E. Frenzel, Jr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Extraordinary groups : An examination of unconventional lifestyles /
Năm XB:
2008 | NXB: Worth Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
306.0973 RI-C
|
Tác giả:
Schaefer, Richard T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Face the issues : Intermediate listening and critical thinking skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 NU-C
|
Tác giả:
Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Factors affecting pronunciation of the fourth-year English-major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phan Viet Duc; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|